CAF U20 Africa Cup of Nations qualification
0-0
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
77
79
Tấn công
7
7
Sút trượt đích
0
0
Thẻ đỏ
3
1
Sút trúng đích
0
0
Sút Penalty
1
3
Thẻ vàng
47
53
Kiểm soát bóng
4
3
Phạt góc
46
40
T.công nguy hiểm
0
0
Phản công
Phong độ đội bóng
Comoros U20
South Africa U20
01/10 · Sân nhà
Malawi U20
29/09 · Sân khách
Lesotho U20
27/09 · Sân nhà
South Africa U20
12/10 · Sân khách
Malawi U20
10/10 · Sân nhà
2M
0S
3K
Bàn thắng: 4/8
Botswana U20
Zambia U20
09/07 · Sân khách
South Africa U20
07/07 · Sân khách
Eswatini U20
05/07 · Sân khách
Eswatini U20
30/09 · Sân khách
Mozambique U20
28/09 · Sân khách
2M
1S
2K
Bàn thắng: 5/6
Lịch sử đối đầu
09/12/19
Botswana U20
Comoros U20
1 - 2
Botswana U20
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cote d'Ivoire U20
COT
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | +7 | 6 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Niger U20
NIG
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 3 |
Benin U20
BEN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Namibia U20
NAM
|
2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 6 |
T
B
B
H
T
|
|
| 2 |
Mozambique U20
MOZ
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | +2 | 3 |
B
T
B
B
B
|
|
| 3 |
Seychelles U20
SEY
|
2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 7 | -2 | 3 |
B
B
H
T
B
|
|
| 4 |
Mauritius U20
MAU
|
2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 0 |
B
T
B
H
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tanzania U20
TAN
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | +7 | 6 |
T
T
H
T
T
|
|
| 2 |
Rwanda U20
RWA
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Ethiopia U20
ETH
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | -4 | 1 |
H
T
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tunisia U20
TUN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 2 |
Egypt U20
EGY
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 3 |
Morocco U20
MOR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 4 |
Libya U20
LIB
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
B
T
|
— |
| 5 |
Algeria U20
ALG
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Burkina Faso U20
BUR
|
3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | +4 | 7 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Nigeria U20
NIG
|
3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | +3 | 6 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Ghana U20
GHA
|
3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 4 |
Togo U20
TOG
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | -5 | 1 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
South Africa U20
SOU
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | +5 | 6 |
T
T
T
T
T
|
|
| 2 |
Angola U20
ANG
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | +2 | 3 |
B
T
B
T
T
|
|
| 3 |
Lesotho U20
LES
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
B
B
T
B
B
|
|
| 4 |
Eswatini U20
ESW
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 |
B
H
T
B
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Uganda U20
UGA
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | +4 | 6 |
T
H
T
H
T
|
|
| 2 |
Sudan U20
SUD
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | +2 | 3 |
B
T
B
B
T
|
|
| 3 |
Djibouti U20
DJI
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zambia U20
ZAM
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | +5 | 6 |
T
B
H
T
T
|
|
| 2 |
Malawi U20
MAL
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | +1 | 3 |
T
B
B
T
B
|
|
| 3 |
Botswana U20
BOT
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 |
H
T
T
H
T
|
|
| 4 |
Comoros U20
COM
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 |
H
T
B
B
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Burundi U20
BUR
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | +6 | 6 |
T
T
B
B
T
|
|
| 2 |
KenyaU20
KEN
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
T
B
B
T
T
|
— |
| 3 |
South Sudan U20
SOU
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | -4 | 1 |
B
H
T
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Comoros U20 vs Botswana U20
Xem trực tiếp Comoros U20 vs Botswana U20 tại CAF U20 Africa Cup of Nations qualification (19/09/2026 23:00). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Comoros U20 gặp Botswana U20 theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
