AFC Champions League Two

Klasemen

AFC Champions League Two

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Al Wahda(UAE)
Al Wahda(UAE) AL
1 1 0 0 3 2 +1 3
T
2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi NAS
1 0 1 0 0 0 0 1
T B B B B
3
Al Khaldiya
Al Khaldiya AL
1 0 1 0 0 0 0 1
H T B H T
4
Al Kuwait SC
Al Kuwait SC AL
1 0 0 1 2 3 -1 0
T T H T B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Arkadag FK
Arkadag FK ARK
1 1 0 0 1 0 +1 3
T T B B T
2
Al-Jazira(UAE)
Al-Jazira(UAE) AL-
1 0 1 0 0 0 0 1
H T
3
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC GOL
1 0 1 0 0 0 0 1
H T
4
Al-Muharraq
Al-Muharraq AL-
1 0 0 1 0 1 -1 0
B H T B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Al Nahda SC
Al Nahda SC AL
1 0 1 0 1 1 0 1
H T
2
Al Taawoun
Al Taawoun AL
1 0 1 0 1 1 0 1
T H T H T
3
Al-Rayyan Sports Club
Al-Rayyan Sports Club AL-
0 0 0 0 0 0 0 0
T
4
Al-Faisaly Amman
Al-Faisaly Amman AL-
0 0 0 0 0 0 0 0
B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Hussein SC (Irbid) AL-
1 0 1 0 2 2 0 1
T B T T T
2
East Bengal FC
East Bengal FC EAS
1 0 1 0 2 2 0 1
H T H T B
3
Al Shorta
Al Shorta AL
0 0 0 0 0 0 0 0
T
4
Al Seeb SC
Al Seeb SC AL
0 0 0 0 0 0 0 0
B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Persib Bandung
Persib Bandung PER
1 1 0 0 1 0 +1 3
T T T B T
2
The Cong-Viettel
The Cong-Viettel THE
1 0 1 0 1 1 0 1
H T
3
Melbourne Victory
Melbourne Victory MEL
1 0 1 0 1 1 0 1
H T
4
FC Seoul
FC Seoul FC
1 0 0 1 0 1 -1 0
B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Adelaide United
Adelaide United ADE
0 0 0 0 0 0 0 0
T
2
BG Pathum United
BG Pathum United BG
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B T T
3
Lion City Sailors
Lion City Sailors LIO
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T B B
4
Tai Po
Tai Po TAI
0 0 0 0 0 0 0 0
T B B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Machida Zelvia
Machida Zelvia MAC
0 0 0 0 0 0 0 0
T
Tochigi City
2
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua SHA
0 0 0 0 0 0 0 0
T
3
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Preah Khan Reach Svay Rieng FC PRE
0 0 0 0 0 0 0 0
B
4
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC TAM
0 0 0 0 0 0 0 0
H T B T T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Gangwon FC
Gangwon FC GAN
0 0 0 0 0 0 0 0
H T
2
Kuching City FC
Kuching City FC KUC
0 0 0 0 0 0 0 0
B
3
Kitchee
Kitchee KIT
0 0 0 0 0 0 0 0
H T
4
Phnom Penh Crown FC
Phnom Penh Crown FC PHN
0 0 0 0 0 0 0 0
T
T = Thắng H = Hòa B = Thua