Uruguay Cup

Klasemen

Uruguay Cup

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Montevideo City Torque
Montevideo City Torque MON
2 1 0 1 2 1 +1 3
T B B T T
Central Espanol
2
CA Penarol
CA Penarol CA
1 1 0 0 1 0 +1 3
T T T T T
3
Danubio FC
Danubio FC DAN
2 1 0 1 3 4 -1 3
B T B B T
4
CA Atenas de San Carlos
CA Atenas de San Carlos CA
1 0 0 1 2 3 -1 0
H T B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Plaza Colonia
Plaza Colonia PLA
1 1 0 0 2 1 +1 3
T B H T T
2
Rentistas
Rentistas REN
1 0 1 0 0 0 0 1
H T H T T
3
Defensor Sporting Montevideo
Defensor Sporting Montevideo DEF
1 0 1 0 0 0 0 1
H T B T T
4
Cerro Largo
Cerro Largo CER
1 0 0 1 1 2 -1 0
B B H T B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cerro Montevideo
Cerro Montevideo CER
1 0 1 0 1 1 0 1
B H T H T
2
Montevideo Wanderers FC
Montevideo Wanderers FC MON
1 0 1 0 1 1 0 1
H T B B B
3
CS Cerrito
CS Cerrito CS
0 0 0 0 0 0 0 0
T B T T
4
Deportivo Maldonado
Deportivo Maldonado DEP
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
CA Juventud
CA Juventud CA
1 1 0 0 1 0 +1 3
T B T B B
2
Central Espanol
Central Espanol CEN
0 0 0 0 0 0 0 0
T T T B T
Montevideo City Torque
3
Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo RAC
0 0 0 0 0 0 0 0
B T H T T
4
Oriental
Oriental ORI
1 0 0 1 0 1 -1 0
T B B B T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
CA River Plate Montevideo
CA River Plate Montevideo CA
1 1 0 0 2 0 +2 3
B T B H T
2
Nacional Montevideo
Nacional Montevideo NAC
1 0 1 0 0 0 0 1
T H T B T
3
Albion FC
Albion FC ALB
1 0 1 0 0 0 0 1
T H T B T
4
Club Atletico Progreso
Club Atletico Progreso CLU
1 0 0 1 0 2 -2 0
B B B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Liverpool URU
Liverpool URU LIV
1 1 0 0 2 0 +2 3
B T B T B
2
Colon CF
Colon CF COL
1 0 1 0 3 3 0 1
H T H T T
3
Centro Atletico Fenix
Centro Atletico Fenix CEN
2 0 1 1 3 5 -2 1
H T B T B
4
CA Boston River
CA Boston River CA
0 0 0 0 0 0 0 0
T H T T B
T = Thắng H = Hòa B = Thua